| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 106.111.111 | 106.111.111 | 106.111.111 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 100.000.000 | 115.384.615 | 108.402.015 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 17.419.355 | 304.878.049 | 119.338.751 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 23.035.714 | 180.555.556 | 91.229.917 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 4
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 83.191.843 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 2.079.796.075 đ
