| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 53.308.824 | 79.411.765 | 66.192.240 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 50.632.911 | 110.344.828 | 78.824.589 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 34.958.333 | 132.142.857 | 94.142.936 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 29.629.630 | 107.142.857 | 75.559.489 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 16
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 78.321.285 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 1.958.032.125 đ
