| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 60.538.117 | 105.769.231 | 82.374.754 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 29.523.810 | 119.444.444 | 86.685.203 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 21.166.667 | 175.000.000 | 72.125.645 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 54.761.905 | 163.888.889 | 105.521.526 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 5
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 82.578.809 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 2.064.470.225 đ
