| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 177.777.778 | 177.777.778 | 177.777.778 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 130.051.020 | 180.327.869 | 161.287.912 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 22.881.356 | 453.125.000 | 196.182.015 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 14.305.556 | 209.090.909 | 144.562.111 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 12
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 119.284.603 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 2.982.115.075 đ
