| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 73.529.412 | 81.428.571 | 76.459.511 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 31.250.000 | 96.875.000 | 73.477.564 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 38.703.704 | 330.000.000 | 214.352.550 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 72.093.023 | 167.500.000 | 118.026.625 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 11
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 75.928.241 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 1.898.206.025 đ
