| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 149.350.649 | 149.350.649 | 149.350.649 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 18.076.923 | 66.871.166 | 42.474.045 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 19.166.667 | 243.697.479 | 120.041.399 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 45.535.714 | 219.512.195 | 141.809.591 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 13
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 50.129.471 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 1.253.236.775 đ
