Đất phổ biến Quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh | Giá/m²
1
10
11
12
13
14
15
17
2
3
4
5
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 0 | 0 | 0 | 186.185.787 | 220.133.135 | 140.490.634 |
| Phường 10 | 74.697.324 | 0 | 125.000.000 | 112.031.475 | 171.538.220 | 119.500.920 |
| Phường 11 | 113.169.643 | 0 | 138.392.857 | 186.523.915 | 184.961.179 | 186.523.915 |
| Phường 12 | 0 | 0 | 0 | 81.250.000 | 0 | 81.250.000 |
| Phường 13 | 30.000.000 | 0 | 30.000.000 | 140.565.109 | 141.316.655 | 155.696.670 |
| Phường 14 | 0 | 0 | 0 | 22.786.885 | 0 | 22.786.885 |
| Phường 15 | 42.105.263 | 0 | 0 | 182.578.039 | 178.452.620 | 182.037.216 |
| Phường 17 | 0 | 0 | 0 | 139.297.980 | 256.414.488 | 108.788.498 |
| Phường 2 | 40.548.156 | 125.000.000 | 60.000.000 | 193.221.357 | 220.807.856 | 169.177.564 |
| Phường 3 | 94.246.642 | 0 | 224.358.974 | 132.430.344 | 149.689.627 | 132.430.344 |
| Phường 4 | 38.450.000 | 0 | 0 | 178.998.975 | 213.444.953 | 168.277.663 |
| Phường 5 | 32.500.000 | 0 | 32.500.000 | 136.858.636 | 146.751.117 | 124.678.851 |
| Phường 7 | 59.462.454 | 0 | 47.321.429 | 131.085.790 | 154.594.887 | 106.663.171 |
| Phường 8 | 71.952.042 | 0 | 0 | 166.068.289 | 289.517.836 | 174.381.849 |
| Phường 9 | 49.244.048 | 128.378.378 | 48.541.667 | 139.711.678 | 120.761.394 | 111.535.956 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
