Đất phổ biến Quận 7, Hồ Chí Minh | Giá/m²
Bình Thuận
Phú Mỹ
Phú Thuận
Tân Hưng
Tân Kiểng
Tân Phong
Tân Phú
Tân Quy
Tân Thuận Đông
Tân Thuận Tây
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bình Thuận | 106.611.020 | 105.833.334 | 98.539.806 | 170.246.629 | 199.293.830 | 77.075.892 |
| Phường Phú Mỹ | 56.161.247 | 97.503.353 | 86.683.546 | 101.498.268 | 138.014.433 | 72.847.375 |
| Phường Phú Thuận | 88.537.614 | 63.489.233 | 78.345.738 | 79.570.114 | 110.429.570 | 79.563.999 |
| Phường Tân Hưng | 106.804.149 | 115.237.886 | 101.804.693 | 89.993.566 | 144.509.765 | 89.993.566 |
| Phường Tân Kiểng | 114.669.808 | 0 | 83.863.637 | 97.699.956 | 141.232.756 | 65.498.875 |
| Phường Tân Phong | 59.639.262 | 0 | 130.056.532 | 132.607.591 | 163.813.940 | 70.664.160 |
| Phường Tân Phú | 70.062.810 | 103.558.559 | 53.300.322 | 87.196.128 | 167.162.238 | 92.699.402 |
| Phường Tân Quy | 140.641.284 | 31.250.000 | 119.892.060 | 114.669.684 | 188.801.400 | 76.696.260 |
| Phường Tân Thuận Đông | 102.093.155 | 80.492.293 | 93.600.780 | 69.540.518 | 95.532.272 | 71.153.338 |
| Phường Tân Thuận Tây | 69.557.385 | 0 | 88.593.314 | 111.753.590 | 132.620.611 | 82.534.620 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
