Phường 10 là 1 trong 17 xã (phường/ thị trấn) thuộc Thành phố Vũng Tàu bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 51.578.947 | 51.578.947 | 51.578.947 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 11.200.000 | 28.260.870 | 16.982.865 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 32.708.333 | 113.888.889 | 80.725.798 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 16.666.667 | 61.428.571 | 40.974.789 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 10
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 36.240.483 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 906.012.075 đ
