Huyện Bảo Lâm thuộc tỉnh Lâm Đồng bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Bảo Lâm, Lâm Đồng | Giá/m²
Lộc Thắng
B' Lá
Lộc An
Lộc Bắc
Lộc Bảo
Lộc Đức
Lộc Lâm
Lộc Nam
Lộc Ngãi
Lộc Phú
Lộc Quảng
Lộc Tân
Lộc Thành
Tân Lạc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Lộc Thắng | 4.546.945 | 700.000 | 7.576.817 | 19.833.334 | 30.000.000 | 9.666.667 |
| Xã B' Lá | 2.935.409 | 0 | 3.543.479 | 9.400.000 | 0 | 9.400.000 |
| Xã Lộc An | 6.910.786 | 13.023.918 | 5.954.733 | 5.724.378 | 5.836.762 | 0 |
| Xã Lộc Bắc | 278.476.771 | 333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Bảo | 2.949.113 | 0 | 7.179.487 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Đức | 4.314.632 | 1.403.946 | 6.837.758 | 3.951.613 | 3.951.613 | 0 |
| Xã Lộc Lâm | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Nam | 5.307.395 | 948.041 | 4.570.003 | 9.198.670 | 9.404.365 | 0 |
| Xã Lộc Ngãi | 2.411.892 | 4.210.526 | 2.415.721 | 10.526.310 | 11.635.863 | 0 |
| Xã Lộc Phú | 7.290.357 | 0 | 9.494.969 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Quảng | 4.000.807 | 4.210.526 | 6.120.526 | 8.577.830 | 13.221.154 | 3.165.056 |
| Xã Lộc Tân | 4.623.417 | 6.775.500 | 5.426.791 | 8.797.716 | 0 | 16.666.667 |
| Xã Lộc Thành | 2.763.841 | 4.392.934 | 139.664.369 | 8.362.569 | 0 | 13.523.647 |
| Xã Tân Lạc | 3.361.442 | 2.097.623 | 2.903.253 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
