Giá bất động sản Thành phố Đà Lạt

Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng

Xem bản đồ giá Thành phố Đà Lạt

Đất phổ biến Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng | Giá/m²

1
10
11
12
2
3
4
5
6
7
8
9
Tà Nung
Trạm Hành
Xuân Thọ
Xuân Trường
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường 14.183.44402.200.000144.897.380161.465.560118.918.099
Phường 1037.900.03833.305.38328.675.74196.525.901109.653.27397.243.549
Phường 1148.488.64210.983.30724.912.77555.029.84849.021.56852.661.105
Phường 1228.557.82024.608.38728.886.10540.226.18252.166.26439.223.184
Phường 268.045.03751.666.66739.316.999113.263.802124.620.173112.858.378
Phường 333.797.81645.008.23234.254.544115.311.409177.340.32975.279.374
Phường 459.885.61845.608.60057.015.821100.158.919142.590.16381.968.559
Phường 567.418.16345.714.09861.836.29770.738.54788.755.68459.788.357
Phường 650.558.40640.909.09148.248.38759.132.810122.366.43761.804.874
Phường 739.452.15715.050.00030.213.58168.728.90057.243.92852.922.950
Phường 844.851.25841.632.55552.755.19062.564.65477.854.54252.906.761
Phường 944.145.68017.047.05445.337.16964.998.30783.710.53663.503.739
Xã Tà Nung3.402.0064.505.8625.631.86514.442.4427.623.7620
Xã Trạm Hành1.725.12003.947.74453.705.53486.956.5220
Xã Xuân Thọ9.245.680420.0009.101.41416.606.798010.000.000
Xã Xuân Trường8.038.0032.582.0748.461.19522.345.67924.691.35820.000.000

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng

ZaloGọi điện
Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng - Thẩm định giá Bất động sản - Định giá AV