Đất phổ biến Huyện Ea Kar, Đắk Lắk | Giá/m²
Ea Kar
Ea Knốp
Cư Bông
Cư ELang
Cư Huê
Cư Jang
Cư Ni
Cư Prông
Ea Đar
Ea Kmút
Ea Ô
Ea Păl
Ea Sar
Ea Sô
Ea Tih
Xuân Phú
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Ea Kar | 31.428.571 | 0 | 0 | 18.844.157 | 22.545.082 | 11.442.308 |
| Thị trấn Ea Knốp | 523.016 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư Bông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư ELang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư Huê | 612.245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư Jang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư Ni | 3.288.738 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư Prông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Đar | 0 | 0 | 0 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| Xã Ea Kmút | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Ô | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Păl | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Sar | 406.178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Sô | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Tih | 105.883 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Phú | 145.880.925 | 0 | 1.300.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
