Giá bất động sản Thành phố Buôn Ma Thuột
Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Xem bản đồ giá Thành phố Buôn Ma ThuộtThành phố Buôn Ma Thuột thuộc tỉnh Đắk Lắk bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Giá/m²
Ea Tam
Khánh Xuân
Tân An
Tân Hòa
Tân Lập
Tân Lợi
Tân Thành
Tân Tiến
Thắng Lợi
Thành Công
Thành Nhất
Thống Nhất
Tự An
Cư ÊBur
Ea Kao
Ea Tu
Hòa Khánh
Hòa Phú
Hòa Thắng
Hòa Thuận
Hòa Xuân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Ea Tam | 15.130.763 | 12.605.207 | 14.517.851 | 28.945.338 | 31.989.442 | 17.836.424 |
| Phường Khánh Xuân | 7.224.537 | 4.078.424 | 6.897.136 | 10.536.857 | 12.524.762 | 8.491.982 |
| Phường Tân An | 38.537.468 | 10.516.567 | 27.997.601 | 54.103.975 | 111.385.496 | 43.920.231 |
| Phường Tân Hòa | 17.801.804 | 10.280.000 | 19.306.931 | 17.000.560 | 15.225.078 | 16.572.075 |
| Phường Tân Lập | 28.894.606 | 10.726.234 | 17.733.055 | 25.949.349 | 36.718.324 | 26.849.341 |
| Phường Tân Lợi | 19.469.512 | 12.879.427 | 20.875.461 | 41.515.610 | 57.888.359 | 33.811.807 |
| Phường Tân Thành | 21.020.053 | 17.625.000 | 9.963.768 | 24.907.163 | 29.899.372 | 24.387.093 |
| Phường Tân Tiến | 14.054.159 | 19.375.000 | 19.199.860 | 29.989.164 | 29.934.556 | 24.635.068 |
| Phường Thắng Lợi | 23.337.962 | 0 | 6.075.949 | 45.322.065 | 90.332.504 | 32.363.314 |
| Phường Thành Công | 24.678.641 | 0 | 0 | 36.502.812 | 47.244.723 | 26.807.808 |
| Phường Thành Nhất | 13.068.482 | 11.208.824 | 13.661.718 | 20.945.794 | 22.101.045 | 17.974.156 |
| Phường Thống Nhất | 5.952.381 | 0 | 0 | 109.866.121 | 121.665.177 | 27.272.727 |
| Phường Tự An | 19.305.150 | 0 | 23.500.000 | 37.488.238 | 44.978.172 | 24.916.699 |
| Xã Cư ÊBur | 16.169.888 | 10.417.570 | 11.511.034 | 21.704.287 | 24.901.184 | 18.922.310 |
| Xã Ea Kao | 6.049.771 | 5.757.336 | 5.141.705 | 9.819.860 | 13.651.744 | 11.109.776 |
| Xã Ea Tu | 7.941.869 | 6.792.901 | 6.695.514 | 827.686.076 | 1.481.676.804 | 10.197.666 |
| Xã Hòa Khánh | 2.478.757 | 2.888.773 | 1.837.656 | 6.765.873 | 7.648.810 | 0 |
| Xã Hòa Phú | 264.355.120 | 3.194.402 | 523.127.993 | 3.934.589 | 6.315.789 | 587.977 |
| Xã Hòa Thắng | 7.912.027 | 8.558.304 | 8.007.089 | 12.620.426 | 15.824.736 | 10.797.688 |
| Xã Hòa Thuận | 5.066.255 | 6.805.053 | 6.979.933 | 9.620.518 | 16.407.408 | 5.095.925 |
| Xã Hòa Xuân | 4.685.602 | 0 | 4.901.961 | 3.666.667 | 0 | 3.050.000 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
