Đất phổ biến Huyện Vĩnh Lộc, Thanh Hóa | Giá/m²
Vĩnh Lộc
Minh Tân
Vĩnh An
Vĩnh Hòa
Vĩnh Hùng
Vĩnh Hưng
Vĩnh Khang
Vĩnh Khang
Vĩnh Long
Vĩnh Phúc
Vĩnh Quang
Vĩnh Thành
Vĩnh Thịnh
Vĩnh Tiến
Vĩnh Yên
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Vĩnh Lộc | 21.444.537 | 0 | 7.096.774 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Hòa | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Hùng | 13.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Khang | 13.966.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Khang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Long | 18.363.636 | 0 | 0 | 6.136.364 | 0 | 6.136.364 |
| Xã Vĩnh Phúc | 10.233.596 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
