Huyện Ngọc Lặc thuộc tỉnh Thanh Hóa bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa | Giá/m²
Ngọc Lặc
Cao Ngọc
Cao Thịnh
Đồng Thịnh
Kiên Thọ
Lam Sơn
Lộc Thịnh
Minh Sơn
Minh Tiến
Mỹ Tân
Ngọc Khê
Ngọc Liên
Ngọc Sơn
Ngọc Trung
Nguyệt Ấn
Phúc Thịnh
Phùng Giáo
Phùng Minh
Quang Trung
Thạch Lập
Thúy Sơn
Vân Âm
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị Trấn Ngọc Lặc | 12.378.891 | 0 | 16.071.429 | 16.607.143 | 16.607.143 | 0 |
| Xã Cao Ngọc | 3.333.333 | 0 | 3.333.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kiên Thọ | 4.239.461 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lam Sơn | 2.703.704 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Tiến | 1.815.714 | 0 | 1.815.714 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Tân | 3.125.000 | 0 | 3.179.825 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Khê | 4.380.095 | 0 | 7.297.297 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Liên | 1.378.738 | 0 | 1.375.969 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nguyệt Ấn | 2.419.516 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phùng Giáo | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phùng Minh | 1.002.004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Trung | 11.698.556 | 0 | 0 | 16.785.714 | 16.785.714 | 0 |
| Xã Thạch Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thúy Sơn | 1.055.556 | 0 | 1.059.524 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vân Âm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
