Huyện Diễn Châu thuộc tỉnh Nghệ An bao gồm:
- Thị trấn Diễn Châu
- Xã Diễn An
- Xã Diễn Bích
- Xã Diễn Bình
- Xã Diễn Cát
- Xã Diễn Đoài
- Xã Diễn Đồng
- Xã Diễn Hải
- Xã Diễn Hạnh
- Xã Diễn Hoa
- Xã Diễn Hoàng
- Xã Diễn Hồng
- Xã Diễn Hùng
- Xã Diễn Kim
- Xã Diễn Kỷ
- Xã Diễn Lâm
- Xã Diễn Liên
- Xã Diễn Lộc
- Xã Diễn Lợi
- Xã Diễn Minh
- Xã Diễn Mỹ
- Xã Diễn Ngọc
- Xã Diễn Nguyên
- Xã Diễn Phong
- Xã Diễn Phú
- Xã Diễn Phúc
- Xã Diễn Quảng
- Xã Diễn Tân
- Xã Diễn Thái
- Xã Diễn Thắng
- Xã Diễn Thành
- Xã Diễn Tháp
- Xã Diễn Thịnh
- Xã Diễn Thọ
- Xã Diễn Trung
- Xã Diễn Trường
- Xã Diễn Vạn
- Xã Diễn Xuân
- Xã Diễn Yên
Đất phổ biến Huyện Diễn Châu, Nghệ An | Giá/m²
Diễn Châu
Diễn An
Diễn Bích
Diễn Bình
Diễn Cát
Diễn Đoài
Diễn Đồng
Diễn Hải
Diễn Hạnh
Diễn Hoa
Diễn Hoàng
Diễn Hồng
Diễn Hùng
Diễn Kim
Diễn Kỷ
Diễn Lâm
Diễn Liên
Diễn Lộc
Diễn Lợi
Diễn Minh
Diễn Mỹ
Diễn Ngọc
Diễn Nguyên
Diễn Phong
Diễn Phú
Diễn Phúc
Diễn Quảng
Diễn Tân
Diễn Thái
Diễn Thắng
Diễn Thành
Diễn Tháp
Diễn Thịnh
Diễn Thọ
Diễn Trung
Diễn Trường
Diễn Vạn
Diễn Xuân
Diễn Yên
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Diễn Châu | 16.574.384 | 0 | 17.777.778 | 71.428.571 | 71.428.571 | 0 |
| Xã Diễn An | 9.557.693 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Bích | 4.833.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Bình | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Cát | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Đoài | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Hạnh | 4.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Hoa | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Hoàng | 4.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Hồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Hùng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Kim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Kỷ | 13.398.887 | 0 | 0 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| Xã Diễn Lâm | 5.464.016 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Liên | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Lộc | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Lợi | 4.166.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Ngọc | 12.666.667 | 0 | 10.666.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Nguyên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Phong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Phúc | 0 | 7.692.308 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Quảng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Thái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Thắng | 4.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Tháp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Thịnh | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Thọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Trường | 4.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Vạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Xuân | 4.928.571 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Yên | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
