Đất phổ biến Huyện Anh Sơn, Nghệ An | Giá/m²
Anh Sơn
Bình Sơn
Cẩm Sơn
Cao Sơn
Đỉnh Sơn
Đức Sơn
Hoa Sơn
Hội Sơn
Hùng Sơn
Khai Sơn
Lạng Sơn
Lĩnh Sơn
Long Sơn
Phúc Sơn
Tam Sơn
Tào Sơn
Thạch Sơn
Thành Sơn
Thọ Sơn
Tường Sơn
Vĩnh Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Anh Sơn | 4.900.000 | 0 | 0 | 9.814.815 | 0 | 9.814.815 |
| Xã Bình Sơn | 4.928.061 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Sơn | 4.918.982 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Sơn | 4.583.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đỉnh Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Sơn | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Sơn | 5.208.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hội Sơn | 4.615.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Sơn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khai Sơn | 5.277.778 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lạng Sơn | 4.583.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lĩnh Sơn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Sơn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Sơn | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Sơn | 4.707.693 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tào Sơn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Sơn | 4.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thọ Sơn | 4.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tường Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Sơn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
