Đất phổ biến Thành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh | Giá/m²
Bắc Hà
Đại Nài
Hà Huy Tập
Nam Hà
Nguyễn Du
Tân Giang
Thạch Linh
Thạch Quý
Trần Phú
Văn Yên
Thạch Bình
Thạch Đồng
Thạch Hạ
Thạch Hưng
Thạch Môn
Thạch Trung
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bắc Hà | 3.952.828 | 0 | 3.940.477 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đại Nài | 5.563.160 | 0 | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hà Huy Tập | 8.594.397 | 0 | 4.493.590 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Hà | 5.199.735 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nguyễn Du | 5.009.806 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Giang | 4.686.111 | 0 | 4.250.000 | 84.444.444 | 0 | 0 |
| Phường Thạch Linh | 4.570.833 | 0 | 5.111.111 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thạch Quý | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú | 5.123.077 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Văn Yên | 4.285.714 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hạ | 8.916.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Trung | 0 | 0 | 0 | 50.000.000 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
