Đất phổ biến Thị xã Sông Cầu, Phú Yên | Giá/m²
Xuân Đài
Xuân Phú
Xuân Thành
Xuân Yên
Xuân Bình
Xuân Cảnh
Xuân Hải
Xuân Hòa
Xuân Lâm
Xuân Lộc
Xuân Phương
Xuân Thịnh
Xuân Thọ 1
Xuân Thọ 2
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Xuân Đài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Xuân Phú | 23.120.443 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Xuân Thành | 12.999.850 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Xuân Yên | 724.806 | 0 | 0 | 36.100.544 | 36.100.544 | 0 |
| Xã Xuân Bình | 9.251.351 | 0 | 0 | 7.803.468 | 7.803.468 | 0 |
| Xã Xuân Cảnh | 7.314.875 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Hải | 17.777.778 | 2.953.815 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Hòa | 27.272.727 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Lâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Lộc | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Phương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Thịnh | 3.603.139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Thọ 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Thọ 2 | 22.220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
