Thành phố Tuy Hòa thuộc tỉnh Phú Yên bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Tuy Hòa, Phú Yên | Giá/m²
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Phú Đông
Phú Lâm
Phú Thạnh
An Phú
Bình Kiến
Bình Ngọc
Hòa Kiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 0 | 0 | 0 | 70.967.742 | 70.967.742 | 0 |
| Phường 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 3 | 0 | 0 | 0 | 112.685.185 | 62.407.407 | 0 |
| Phường 4 | 0 | 0 | 0 | 106.238.025 | 147.540.984 | 0 |
| Phường 5 | 0 | 0 | 0 | 38.750.000 | 0 | 38.750.000 |
| Phường 6 | 4.000.000 | 0 | 0 | 79.411.765 | 79.411.765 | 0 |
| Phường 7 | 46.465.197 | 0 | 0 | 44.117.647 | 44.117.647 | 0 |
| Phường 8 | 0 | 0 | 0 | 17.500.000 | 0 | 0 |
| Phường 9 | 41.947.995 | 0 | 67.207.792 | 56.108.807 | 58.428.084 | 14.641.892 |
| Phường Phú Đông | 26.465.054 | 0 | 0 | 37.552.917 | 37.917.619 | 0 |
| Phường Phú Lâm | 25.555.556 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phú Thạnh | 24.138.622 | 0 | 0 | 27.379.349 | 27.379.349 | 0 |
| Xã An Phú | 14.062.839 | 10.368.664 | 8.125.677 | 25.067.385 | 25.067.385 | 0 |
| Xã Bình Kiến | 49.429.552 | 0 | 71.428.571 | 57.017.888 | 76.623.377 | 8.490.566 |
| Xã Bình Ngọc | 0 | 0 | 0 | 43.852.324 | 43.852.324 | 0 |
| Xã Hòa Kiến | 6.004.141 | 0 | 0 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
