Huyện Khánh Vĩnh thuộc tỉnh Khánh Hòa bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa | Giá/m²
Khánh Vĩnh
Cầu Bà
Giang Ly
Khánh Bình
Khánh Đông
Khánh Hiệp
Khánh Nam
Khánh Phú
Khánh Thành
Khánh Thượng
Khánh Trung
Liên Sang
Sông Cầu
Sơn Thái
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Khánh Vĩnh | 334.132.516 | 0 | 0 | 16.129.032 | 16.129.032 | 0 |
| Xã Cầu Bà | 1.696.714 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Giang Ly | 1.789.443 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Bình | 1.276.760 | 0 | 276.184 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Đông | 500.599.317 | 0 | 1.133.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Hiệp | 650.759 | 0 | 0 | 328.125 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Nam | 443.522 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Phú | 1.709.768 | 0 | 344.192 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Thành | 1.544.129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Thượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Trung | 1.092.874 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sang | 990.148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sông Cầu | 3.238.239 | 0 | 2.399.554 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Thái | 1.187.035 | 0 | 718.310 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
