Đất phổ biến Huyện Cam Lâm, Khánh Hòa | Giá/m²
Cam Đức
Cam An Bắc
Cam An Nam
Cam Hải Đông
Cam Hải Tây
Cam Hiệp Bắc
Cam Hiệp Nam
Cam Hòa
Cam Phước Tây
Cam Tân
Cam Thành Bắc
Sơn Tân
Suối Cát
Suối Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Cam Đức | 14.130.955 | 0 | 7.675.609 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam An Bắc | 5.015.198 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam An Nam | 19.523.473 | 0 | 9.437.260 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Hải Đông | 27.154.899 | 29.333.333 | 8.421.053 | 88.989.278 | 19.583.333 | 75.077.321 |
| Xã Cam Hải Tây | 8.456.776 | 0 | 18.375.730 | 10.318.528 | 0 | 0 |
| Xã Cam Hiệp Bắc | 6.467.778 | 0 | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Hiệp Nam | 10.664.231 | 33.333 | 65.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Hòa | 4.339.847 | 0 | 0 | 8.828.125 | 0 | 8.906.250 |
| Xã Cam Phước Tây | 2.858.251 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Tân | 3.722.656 | 0 | 3.042.814 | 16.293.930 | 0 | 16.293.930 |
| Xã Cam Thành Bắc | 10.808.618 | 0 | 10.845.477 | 7.600.000 | 4.200.000 | 11.000.000 |
| Xã Sơn Tân | 1.848.739 | 0 | 1.848.739 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Suối Cát | 6.802.751 | 515.625 | 5.544.743 | 24.137.931 | 24.137.931 | 0 |
| Xã Suối Tân | 7.526.386 | 0 | 11.000.000 | 8.750.000 | 0 | 8.750.000 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
