Giá bất động sản Thành phố Nha Trang
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Xem bản đồ giá Thành phố Nha TrangThành phố Nha Trang thuộc tỉnh Khánh Hòa bao gồm:
- Phường Lộc Thọ
- Phường Ngọc Hiệp
- Phường Phước Hải
- Phường Phước Hòa
- Phường Phước Long
- Phường Phước Tân
- Phường Phước Tiến
- Phường Phương Sài
- Phường Phương Sơn
- Phường Tân Lập
- Phường Vạn Thắng
- Phường Vạn Thạnh
- Phường Vĩnh Hải
- Phường Vĩnh Hòa
- Phường Vĩnh Nguyên
- Phường Vĩnh Phước
- Phường Vĩnh Thọ
- Phường Vĩnh Trường
- Phường Xương Huân
- Xã Phước Đồng
- Xã Vĩnh Hiệp
- Xã Vĩnh Lương
- Xã Vĩnh Ngọc
- Xã Vĩnh Phương
- Xã Vĩnh Thái
- Xã Vĩnh Thạnh
- Xã Vĩnh Trung
Đất phổ biến Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa | Giá/m²
Lộc Thọ
Ngọc Hiệp
Phước Hải
Phước Hòa
Phước Long
Phước Tân
Phước Tiến
Phương Sài
Phương Sơn
Tân Lập
Vạn Thắng
Vạn Thạnh
Vĩnh Hải
Vĩnh Hòa
Vĩnh Nguyên
Vĩnh Phước
Vĩnh Thọ
Vĩnh Trường
Xương Huân
Phước Đồng
Vĩnh Hiệp
Vĩnh Lương
Vĩnh Ngọc
Vĩnh Phương
Vĩnh Thái
Vĩnh Thạnh
Vĩnh Trung
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Lộc Thọ | 82.399.246 | 0 | 108.543.690 | 160.100.895 | 258.595.835 | 123.054.148 |
| Phường Ngọc Hiệp | 17.862.989 | 0 | 0 | 46.084.380 | 56.893.017 | 40.807.151 |
| Phường Phước Hải | 59.380.689 | 0 | 60.000.000 | 78.559.893 | 115.311.340 | 50.119.894 |
| Phường Phước Hòa | 133.319.865 | 0 | 0 | 97.336.162 | 106.519.315 | 65.724.916 |
| Phường Phước Long | 36.934.596 | 0 | 57.142.857 | 74.014.940 | 83.820.964 | 40.324.724 |
| Phường Phước Tân | 45.454.545 | 0 | 0 | 72.396.648 | 104.064.697 | 67.569.079 |
| Phường Phước Tiến | 123.762.376 | 0 | 0 | 119.414.359 | 137.912.226 | 86.114.836 |
| Phường Phương Sài | 37.378.205 | 0 | 37.692.308 | 85.432.213 | 175.531.915 | 40.382.362 |
| Phường Phương Sơn | 39.772.727 | 0 | 0 | 57.635.066 | 64.000.000 | 55.513.421 |
| Phường Tân Lập | 76.846.154 | 74.074.074 | 0 | 136.752.520 | 153.088.311 | 118.470.673 |
| Phường Vạn Thắng | 39.271.347 | 0 | 27.047.913 | 64.095.896 | 124.672.094 | 46.788.411 |
| Phường Vạn Thạnh | 63.491.183 | 0 | 11.981.982 | 92.685.767 | 94.040.877 | 83.200.000 |
| Phường Vĩnh Hải | 306.569.310 | 38.973.705 | 58.620.690 | 58.305.867 | 75.633.352 | 43.260.799 |
| Phường Vĩnh Hòa | 38.051.080 | 0 | 33.615.854 | 42.805.814 | 45.606.597 | 43.949.541 |
| Phường Vĩnh Nguyên | 52.968.107 | 0 | 25.000.000 | 74.577.621 | 115.098.668 | 47.823.322 |
| Phường Vĩnh Phước | 65.178.157 | 0 | 58.520.024 | 61.795.416 | 77.492.183 | 45.102.365 |
| Phường Vĩnh Thọ | 98.673.470 | 0 | 0 | 107.493.795 | 148.771.373 | 66.216.216 |
| Phường Vĩnh Trường | 52.377.921 | 0 | 0 | 66.257.503 | 64.613.513 | 52.650.119 |
| Phường Xương Huân | 140.724.947 | 0 | 140.724.947 | 190.790.356 | 190.790.356 | 0 |
| Xã Phước Đồng | 15.206.800 | 12.059.731 | 14.241.215 | 43.052.013 | 54.547.384 | 21.236.554 |
| Xã Vĩnh Hiệp | 22.950.027 | 0 | 22.390.694 | 91.573.208 | 81.876.243 | 27.613.456 |
| Xã Vĩnh Lương | 235.650.726 | 0 | 617.163.372 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Ngọc | 18.099.394 | 14.000.565 | 17.659.344 | 33.912.222 | 32.929.907 | 34.053.425 |
| Xã Vĩnh Phương | 8.905.473 | 17.368.081 | 13.356.590 | 14.751.416 | 0 | 14.751.416 |
| Xã Vĩnh Thái | 30.756.579 | 24.000.000 | 28.226.687 | 52.483.333 | 54.024.492 | 32.537.943 |
| Xã Vĩnh Thạnh | 17.652.603 | 12.337.682 | 15.974.814 | 25.778.326 | 35.016.140 | 25.778.326 |
| Xã Vĩnh Trung | 15.116.160 | 13.372.093 | 15.606.842 | 32.931.896 | 44.545.162 | 25.189.719 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
