Huyện Đức Linh thuộc tỉnh Bình Thuận bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Đức Linh, Bình Thuận | Giá/m²
Đức Tài
Võ Xu
Đa Kai
Đông Hà
Đức Chính
Đức Hạnh
Đức Tín
Mê Pu
Nam Chính
Sùng Nhơn
Tân Hà
Trà Tân
Vũ Hoà
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Đức Tài | 259.900 | 0 | 0 | 12.603.321 | 0 | 2.129.719 |
| Thị trấn Võ Xu | 6.210.718 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đa Kai | 1.815.456 | 0 | 0 | 14.049.080 | 14.049.080 | 0 |
| Xã Đông Hà | 2.360.525 | 2.083.333 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Chính | 229.887 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Hạnh | 480.715 | 0 | 0 | 5.714.286 | 0 | 5.714.286 |
| Xã Đức Tín | 3.206.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mê Pu | 2.747.408 | 0 | 0 | 1.593.625 | 1.593.625 | 0 |
| Xã Nam Chính | 6.399.462 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sùng Nhơn | 433.962 | 3.212.896 | 433.962 | 10.848.791 | 10.848.791 | 0 |
| Xã Tân Hà | 3.103.048 | 0 | 0 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| Xã Trà Tân | 7.687.500 | 0 | 0 | 2.932.551 | 0 | 2.932.551 |
| Xã Vũ Hoà | 2.974.322 | 0 | 4.298.643 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
