Giá bất động sản Huyện Hàm Thuận Bắc
Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận
Xem bản đồ giá Huyện Hàm Thuận BắcHuyện Hàm Thuận Bắc thuộc tỉnh Bình Thuận bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | Giá/m²
Ma Lâm
Phú Long
Đa Mi
Đông Giang
Đông Tiến
Hàm Chính
Hàm Đức
Hàm Hiệp
Hàm Liêm
Hàm Phú
Hàm Thắng
Hàm Trí
Hồng Liêm
Hồng Sơn
La Dạ
Thuận Hòa
Thuận Minh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Ma Lâm | 977.314 | 0 | 550.000 | 6.678.700 | 6.678.700 | 0 |
| Thị trấn Phú Long | 2.539.701 | 5.238.095 | 347.500 | 33.750.000 | 0 | 0 |
| Xã Đa Mi | 355.747 | 0 | 340.909 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Giang | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hàm Chính | 1.041.156 | 0 | 0 | 8.778.626 | 8.778.626 | 0 |
| Xã Hàm Đức | 3.071.996 | 0 | 0 | 7.849.675 | 13.333.333 | 6.481.481 |
| Xã Hàm Hiệp | 695.417 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hàm Liêm | 6.336.009 | 525.705 | 8.895.727 | 84.376.382 | 0 | 0 |
| Xã Hàm Phú | 1.956.340 | 0 | 1.045.455 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hàm Thắng | 10.030.849 | 0 | 5.903.407 | 16.726.981 | 13.793.003 | 16.424.539 |
| Xã Hàm Trí | 319.306 | 0 | 350.039 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Liêm | 412.317 | 258.065 | 211.204 | 7.547.170 | 7.547.170 | 0 |
| Xã Hồng Sơn | 1.254.352 | 0 | 0 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| Xã La Dạ | 599.949 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuận Hòa | 989.956 | 300.000 | 875.556 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuận Minh | 1.373.383 | 0 | 350.809 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
