Đất phổ biến Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế | Giá/m²
Lăng Cô
Phú Lộc
Lộc An
Lộc Bình
Lộc Bổn
Lộc Điền
Lộc Hòa
Lộc Sơn
Lộc Thủy
Lộc Tiến
Lộc Trì
Lộc Vĩnh
Vinh Giang
Vinh Hải
Vinh Hiền
Vinh Hưng
Vinh Mỹ
Xuân Lộc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Lăng Cô | 15.880.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Phú Lộc | 7.309.885 | 0 | 10.500.000 | 51.138.614 | 0 | 0 |
| Xã Lộc An | 11.124.694 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Bổn | 5.425.997 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Điền | 6.930.722 | 2.053.799 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Hòa | 0 | 701.977 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Sơn | 11.747.488 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Thủy | 252.851 | 0 | 252.851 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Tiến | 2.327.598 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Trì | 7.027.244 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Vĩnh | 2.430.737 | 3.962.145 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Hải | 6.229.508 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Hiền | 4.998.519 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Hưng | 161.852 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Mỹ | 2.925.046 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Lộc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
