Thị xã Hương Thủy thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế | Giá/m²
Phú Bài
Thủy Châu
Thủy Dương
Thủy Lương
Thủy Phương
Dương Hòa
Phú Sơn
Thủy Bằng
Thủy Phù
Thủy Tân
Thủy Thanh
Thủy Vân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Phú Bài | 16.002.192 | 0 | 13.838.087 | 16.019.605 | 16.019.605 | 0 |
| Phường Thủy Châu | 12.687.017 | 6.250.000 | 9.253.045 | 9.956.694 | 8.849.558 | 11.063.830 |
| Phường Thủy Dương | 23.386.271 | 19.166.667 | 17.543.740 | 39.898.537 | 41.261.305 | 31.971.992 |
| Phường Thủy Lương | 10.181.523 | 0 | 12.666.667 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thủy Phương | 15.387.999 | 0 | 16.078.229 | 32.069.620 | 37.336.894 | 21.180.893 |
| Xã Dương Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thủy Bằng | 15.092.089 | 8.400.000 | 14.838.267 | 33.998.160 | 32.958.710 | 34.295.146 |
| Xã Thủy Phù | 10.420.686 | 0 | 8.451.111 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thủy Tân | 9.181.538 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thủy Thanh | 25.521.826 | 10.460.251 | 14.919.355 | 37.947.800 | 37.947.800 | 0 |
| Xã Thủy Vân | 29.627.610 | 0 | 22.023.734 | 43.307.422 | 53.020.833 | 24.290.148 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
