Huyện Phong Điền thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế | Giá/m²
Phong Điền
Điền Hải
Điền Hòa
Điền Hương
Điền Lộc
Điền Môn
Phong An
Phong Bình
Phong Chương
Phong Hải
Phong Hiền
Phong Hòa
Phong Mỹ
Phong Sơn
Phong Thu
Phong Xuân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Phong Điền | 11.269.084 | 0 | 0 | 10.911.543 | 0 | 10.911.543 |
| Xã Điền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Điền Hòa | 4.199.255 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Điền Hương | 4.141.791 | 5.555.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Điền Lộc | 11.703.704 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Điền Môn | 3.855.821 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong An | 9.468.537 | 390.310 | 9.655.295 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Chương | 8.422.086 | 0 | 9.498.889 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Hải | 6.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Hiền | 8.229.439 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Mỹ | 1.333.300 | 1.528.384 | 1.333.300 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Sơn | 0 | 0 | 0 | 4.737.659 | 0 | 4.737.659 |
| Xã Phong Thu | 10.685.875 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phong Xuân | 2.848.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
