Thành phố Đông Hà thuộc tỉnh Quảng Trị bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Đông Hà, Quảng Trị | Giá/m²
1
2
3
4
5
Đông Giang
Đông Lễ
Đông Lương
Đông Thanh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 29.694.681 | 0 | 18.981.481 | 42.434.919 | 0 | 31.579.892 |
| Phường 2 | 11.989.286 | 0 | 0 | 13.461.538 | 0 | 13.461.538 |
| Phường 3 | 17.029.245 | 0 | 0 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| Phường 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 5 | 21.184.707 | 0 | 17.365.254 | 29.643.802 | 27.848.030 | 32.337.462 |
| Phường Đông Giang | 14.332.768 | 0 | 10.000.000 | 16.442.953 | 16.442.953 | 0 |
| Phường Đông Lễ | 26.904.213 | 0 | 6.410.256 | 27.848.101 | 27.848.101 | 0 |
| Phường Đông Lương | 14.270.703 | 0 | 18.571.429 | 66.666.667 | 0 | 0 |
| Phường Đông Thanh | 17.677.403 | 0 | 12.343.750 | 14.423.844 | 0 | 14.423.844 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
