Đất phổ biến Thành phố Trà Vinh, Trà Vinh | Giá/m²
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Long Đức
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 35.753.370 | 0 | 0 | 43.522.774 | 57.034.162 | 16.500.000 |
| Phường 2 | 1.829.268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 3 | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 4 | 14.265.150 | 0 | 0 | 20.124.667 | 20.864.573 | 21.345.238 |
| Phường 5 | 0 | 0 | 0 | 18.890.363 | 33.000.000 | 14.187.151 |
| Phường 6 | 17.978.184 | 0 | 0 | 57.647.059 | 57.647.059 | 0 |
| Phường 7 | 15.980.296 | 0 | 9.605.263 | 40.650.596 | 31.009.616 | 13.000.000 |
| Phường 8 | 7.813.381 | 6.705.882 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 9 | 9.707.499 | 0 | 0 | 11.474.290 | 9.852.941 | 11.798.559 |
| Xã Long Đức | 6.647.085 | 3.309.067 | 0 | 11.995.180 | 13.493.569 | 12.698.413 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
