Huyện Gò Công Đông thuộc tỉnh Tiền Giang bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Gò Công Đông, Tiền Giang | Giá/m²
Tân Hòa
Vàm Láng
Bình Ân
Bình Nghị
Gia Thuận
Kiểng Phước
Phước Trung
Tân Điền
Tân Đông
Tăng Hoà
Tân Phước
Tân Tây
Tân Thành
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Tân Hòa | 4.501.829 | 0 | 0 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| Thị trấn Vàm Láng | 8.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Ân | 3.038.799 | 1.363.636 | 1.195.199 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Nghị | 2.008.555 | 937.012 | 2.404.109 | 18.857.143 | 18.857.143 | 0 |
| Xã Gia Thuận | 2.198.954 | 1.607.704 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kiểng Phước | 3.117.107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Trung | 3.955.098 | 0 | 5.654.070 | 8.107.182 | 8.107.182 | 0 |
| Xã Tân Điền | 2.177.881 | 2.435.065 | 1.920.333 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| Xã Tân Đông | 2.045.740 | 0 | 0 | 7.838.983 | 7.838.983 | 0 |
| Xã Tăng Hoà | 2.225.355 | 0 | 2.467.239 | 7.476.586 | 7.476.586 | 0 |
| Xã Tân Phước | 3.577.375 | 0 | 6.060.606 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Tây | 3.667.699 | 0 | 0 | 9.869.718 | 8.474.939 | 14.054.054 |
| Xã Tân Thành | 3.088.698 | 2.136.354 | 1.624.925 | 44.011.315 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
