Huyện Tân Phước thuộc tỉnh Tiền Giang bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Tân Phước, Tiền Giang | Giá/m²
Mỹ Phước
Hưng Thạnh
Mỹ Phước
Phú Mỹ
Phước Lập
Tân Hòa Đông
Tân Hòa Tây
Tân Hòa Thành
Tân Lập 1
Tân Lập 2
Thạnh Hoà
Thạnh Mỹ
Thạnh Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Mỹ Phước | 7.409.672 | 0 | 0 | 28.248.588 | 28.248.588 | 0 |
| Xã Hưng Thạnh | 433.163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Phước | 2.813.662 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Mỹ | 179.775 | 0 | 179.775 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Lập | 2.627.655 | 0 | 575.193 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa Đông | 262.386 | 0 | 294.149 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa Tây | 180.879 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa Thành | 0 | 0 | 0 | 5.286.344 | 5.286.344 | 0 |
| Xã Tân Lập 1 | 2.650.794 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập 2 | 536.593 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Hoà | 213.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Mỹ | 849.828 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Tân | 287.902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
