Thị xã Cai Lậy thuộc tỉnh Tiền Giang bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Cai Lậy, Tiền Giang | Giá/m²
1
2
3
4
5
Nhị Mỹ
Long Khánh
Mỹ Hạnh Đông
Mỹ Hạnh Trung
Mỹ Phước Tây
Nhị Quý
Phú Quý
Tân Bình
Tân Hội
Tân Phú
Thanh Hòa
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 13.454.546 | 0 | 0 | 36.144.578 | 36.144.578 | 0 |
| Phường 2 | 0 | 0 | 0 | 11.261.261 | 0 | 11.261.261 |
| Phường 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 4 | 0 | 0 | 0 | 14.392.628 | 0 | 7.451.923 |
| Phường 5 | 23.075.292 | 0 | 0 | 26.677.530 | 17.647.059 | 31.192.766 |
| Phường Nhị Mỹ | 5.735.493 | 0 | 0 | 12.727.273 | 0 | 0 |
| Xã Long Khánh | 1.649.013 | 0 | 649.991 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Hạnh Đông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Hạnh Trung | 3.365.873 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Phước Tây | 8.620.690 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhị Quý | 4.659.533 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Quý | 0 | 2.777.778 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Bình | 450.000 | 0 | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Hòa | 1.875.262 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
