Đất phổ biến Huyện Bến Lức, Long An | Giá/m²
Bến Lức
An Thạnh
Bình Đức
Long Hiệp
Lương Bình
Lương Hòa
Mỹ Yên
Nhựt Chánh
Phước Lợi
Tân Bửu
Tân Hòa
Thạnh Đức
Thạnh Hòa
Thạnh Lợi
Thanh Phú
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Bến Lức | 13.708.572 | 14.375.000 | 14.021.106 | 30.682.843 | 26.395.947 | 19.465.373 |
| Xã An Thạnh | 11.857.309 | 12.980.769 | 14.333.952 | 37.355.556 | 45.751.532 | 18.480.188 |
| Xã Bình Đức | 5.400.000 | 6.613.333 | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Hiệp | 8.987.662 | 8.053.846 | 11.043.966 | 25.194.582 | 24.935.023 | 0 |
| Xã Lương Bình | 13.826.014 | 11.375.755 | 13.836.168 | 21.474.894 | 24.962.719 | 11.011.419 |
| Xã Lương Hòa | 9.668.783 | 5.203.827 | 3.914.931 | 14.185.940 | 19.741.017 | 0 |
| Xã Mỹ Yên | 12.937.734 | 22.338.049 | 19.685.039 | 17.586.752 | 15.303.106 | 20.494.975 |
| Xã Nhựt Chánh | 6.533.000 | 7.272.000 | 4.363.333 | 17.215.675 | 14.049.121 | 12.406.977 |
| Xã Phước Lợi | 17.847.258 | 7.593.054 | 19.733.223 | 20.692.053 | 23.048.623 | 18.513.167 |
| Xã Tân Bửu | 12.600.305 | 4.980.541 | 10.432.174 | 19.345.790 | 21.318.250 | 18.262.679 |
| Xã Tân Hòa | 1.564.996 | 730.000 | 1.605.497 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Đức | 5.695.791 | 4.354.923 | 6.513.843 | 17.552.006 | 28.974.298 | 6.970.771 |
| Xã Thạnh Hòa | 1.362.491 | 2.151.708 | 1.421.823 | 5.494.520 | 9.833.333 | 1.155.706 |
| Xã Thạnh Lợi | 3.450.542 | 1.956.242 | 787.258 | 20.909.091 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Phú | 12.624.117 | 1.821.494 | 9.037.811 | 16.602.558 | 21.794.177 | 14.687.597 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
