Giá bất động sản Thành phố Tân An

Thành phố Tân An, Long An

Xem bản đồ giá Thành phố Tân An

Đất phổ biến Thành phố Tân An, Long An | Giá/m²

1
2
3
4
5
6
7
Khánh Hậu
Tân Khánh
An Vĩnh Ngãi
Bình Tâm
Hướng Thọ Phú
Lợi Bình Nhơn
Nhơn Thạnh Trung
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường 123.908.3340033.780.65543.957.34613.427.273
Phường 216.261.0550067.904.13681.415.46323.161.699
Phường 313.735.5509.923.66414.631.0882.081.974.6392.081.498.85622.442.541
Phường 415.465.31012.725.37218.678.69327.502.21032.066.96917.533.402
Phường 511.922.3277.545.12810.670.63428.676.19631.989.28711.813.645
Phường 614.789.5628.962.25515.415.84731.168.56934.187.73415.370.370
Phường 78.878.4239.020.29610.370.48615.446.22718.295.71313.546.570
Phường Khánh Hậu11.443.3800015.555.55615.555.5560
Phường Tân Khánh9.421.9810013.600.000013.600.000
Xã An Vĩnh Ngãi8.630.12611.002.1667.183.64612.132.353012.132.353
Xã Bình Tâm12.237.599010.267.52015.309.29828.000.0002.618.596
Xã Hướng Thọ Phú5.487.3082.093.3334.556.840000
Xã Lợi Bình Nhơn13.320.72507.096.08525.533.39131.446.50912.584.962
Xã Nhơn Thạnh Trung4.222.2425.862.1943.339.92310.162.83310.162.8330

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Thành phố Tân An, Long An

ZaloGọi điện
Thành phố Tân An, Long An - Thẩm định giá Bất động sản - Định giá AV