Thành phố Rạch Giá thuộc tỉnh Kiên Giang bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Rạch Giá, Kiên Giang | Giá/m²
An Bình
An Hòa
Rạch Sỏi
Vĩnh Bảo
Vĩnh Hiệp
Vĩnh Lạc
Vĩnh Lợi
Vĩnh Quang
Vĩnh Thanh
Vĩnh Thanh Vân
Vĩnh Thông
Phi Thông
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Bình | 5.646.254 | 0 | 0 | 16.303.361 | 26.429.295 | 11.309.512 |
| Phường An Hòa | 17.867.029 | 0 | 17.778.062 | 29.206.887 | 30.603.181 | 22.170.073 |
| Phường Rạch Sỏi | 7.650.488 | 7.075.472 | 0 | 59.160.077 | 67.070.684 | 0 |
| Phường Vĩnh Bảo | 22.568.898 | 0 | 0 | 30.246.593 | 34.571.528 | 19.991.247 |
| Phường Vĩnh Hiệp | 776.862.069 | 0 | 0 | 10.063.503 | 7.448.195 | 15.294.118 |
| Phường Vĩnh Lạc | 18.907.995 | 17.142.857 | 16.750.000 | 32.204.152 | 41.180.562 | 17.403.259 |
| Phường Vĩnh Lợi | 3.119.709 | 0 | 3.732.227 | 29.543.779 | 41.563.468 | 21.530.653 |
| Phường Vĩnh Quang | 14.354.159 | 10.193.548 | 3.666.667 | 21.984.552 | 25.635.876 | 17.091.058 |
| Phường Vĩnh Thanh | 8.656.977 | 0 | 0 | 27.248.716 | 32.344.276 | 13.359.637 |
| Phường Vĩnh Thanh Vân | 0 | 0 | 0 | 76.343.126 | 76.343.126 | 0 |
| Phường Vĩnh Thông | 103.514.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phi Thông | 153.842 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
