Thành phố Vị Thanh thuộc tỉnh Hậu Giang bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Vị Thanh, Hậu Giang | Giá/m²
I
III
IV
V
VII
Hoả Lựu
Hoả Tiến
Tân Tiến
Vị Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường I | 11.000.000 | 0 | 0 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| Phường III | 20.591.735 | 0 | 0 | 25.388.323 | 35.995.198 | 4.174.573 |
| Phường IV | 13.133.115 | 0 | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường V | 12.389.663 | 8.592.593 | 15.753.819 | 19.204.691 | 19.204.691 | 0 |
| Phường VII | 9.349.595 | 0 | 5.000.000 | 3.541.959 | 0 | 3.541.959 |
| Xã Hoả Lựu | 764.706 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoả Tiến | 1.854.810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vị Tân | 11.669.263 | 0 | 10.199.543 | 12.000.000 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
