Thành phố Cao Lãnh thuộc tỉnh Đồng Tháp bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Cao Lãnh, Đồng Tháp | Giá/m²
1
11
2
3
4
6
Hoà Thuận
Mỹ Phú
Hòa An
Mỹ Ngãi
Mỹ Tân
Mỹ Trà
Tân Thuận Đông
Tân Thuận Tây
Tịnh Thới
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 29.114.025 | 0 | 0 | 47.493.801 | 52.014.310 | 29.411.765 |
| Phường 11 | 6.620.538 | 11.046.512 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 | 105.042.017 | 0 | 0 | 129.833.340 | 221.534.653 | 83.982.684 |
| Phường 3 | 25.858.837 | 0 | 0 | 40.666.392 | 40.666.392 | 0 |
| Phường 4 | 29.059.662 | 4.251.012 | 0 | 47.394.344 | 47.394.344 | 0 |
| Phường 6 | 364.154.993 | 0 | 6.272.085 | 23.474.124 | 31.929.937 | 6.562.500 |
| Phường Hoà Thuận | 20.426.649 | 0 | 13.752.456 | 15.625.000 | 0 | 15.625.000 |
| Phường Mỹ Phú | 16.228.597 | 0 | 0 | 45.451.521 | 45.029.134 | 0 |
| Xã Hòa An | 8.070.175 | 0 | 0 | 15.823.529 | 15.823.529 | 0 |
| Xã Mỹ Ngãi | 2.577.227 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Tân | 15.354.370 | 0 | 0 | 27.907.712 | 0 | 48.672.566 |
| Xã Mỹ Trà | 16.382.926 | 0 | 0 | 24.945.095 | 25.030.053 | 0 |
| Xã Tân Thuận Đông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thuận Tây | 6.122.932 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tịnh Thới | 5.113.221 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
