Đất phổ biến Huyện Bình Đại, Bến Tre | Giá/m²
Bình Đại
Bình Thắng
Bình Thới
Châu Hưng
Đại Hòa Lộc
Định Trung
Lộc Thuận
Long Định
Long Hòa
Phú Long
Phú Thuận
Phú Vang
Tam Hiệp
Thạnh Phước
Thạnh Trị
Thới Lai
Thới Thuận
Thừa Đức
Vang Quới Đông
Vang Quới Tây
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Bình Đại | 10.470.588 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Thắng | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Thới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Châu Hưng | 3.800.998 | 0 | 0 | 1.000.000 | 0 | 0 |
| Xã Đại Hòa Lộc | 2.035.928 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Định Trung | 595.872 | 3.664.596 | 558.833 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Thuận | 1.273.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Định | 4.157.474 | 0 | 1.310.044 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Hòa | 1.108.810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Long | 521.512 | 0 | 521.512 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Thuận | 1.444.609 | 0 | 0 | 23.523.524 | 23.523.524 | 0 |
| Xã Phú Vang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Phước | 1.831.286 | 0 | 0 | 2.727.273 | 2.727.273 | 0 |
| Xã Thạnh Trị | 996.983 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thới Lai | 0 | 860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thới Thuận | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thừa Đức | 3.703.704 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vang Quới Đông | 1.349.528 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vang Quới Tây | 2.148.756 | 1.022.928 | 3.455.956 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
