Đất phổ biến Huyện Mỏ Cày Nam, Bến Tre | Giá/m²
Mỏ Cày
An Định
An Thạnh
An Thới
Bình Khánh Đông
Bình Khánh Tây
Cẩm Sơn
Đa Phước Hội
Định Thủy
Hương Mỹ
Minh Đức
Ngãi Đăng
Phước Hiệp
Tân Hội
Tân Trung
Thành Thới A
Thành Thới B
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Mỏ Cày | 13.500.000 | 15.454.545 | 0 | 22.463.769 | 22.463.769 | 0 |
| Xã An Định | 4.137.931 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Thạnh | 5.643.537 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Thới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Khánh Đông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Khánh Tây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Sơn | 3.559.871 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đa Phước Hội | 15.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Định Thủy | 7.974.138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngãi Đăng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Hiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Trung | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Thới A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Thới B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
