Giá bất động sản Thành phố Bến Tre

Thành phố Bến Tre, Bến Tre

Xem bản đồ giá Thành phố Bến Tre

Đất phổ biến Thành phố Bến Tre, Bến Tre | Giá/m²

1
2
3
4
5
6
7
8
Phú Khương
Phú Tân
Bình Phú
Mỹ Thành
Mỹ Thạnh An
Nhơn Thạnh
Phú Hưng
Phú Nhuận
Sơn Đông
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường 167.355.5560093.406.59393.406.5930
Phường 2000135.631.458135.631.4580
Phường 318.687.0360079.931.73992.843.24528.285.714
Phường 425.866.667025.644.44439.300.52448.496.24120.909.091
Phường 55.893.91011.900.000046.119.04877.857.14328.000.000
Phường 611.509.6160031.123.72352.208.83510.038.610
Phường 723.982.9780019.300.43520.771.38413.370.470
Phường 816.805.4184.963.8998.015.59820.991.324020.991.324
Phường Phú Khương26.260.26811.162.49615.045.91431.005.41945.630.26614.898.483
Phường Phú Tân16.499.1849.013.9536.257.71223.092.03263.879.76816.328.145
Xã Bình Phú6.727.32905.000.00014.172.11714.922.55912.671.233
Xã Mỹ Thành2.694.44500000
Xã Mỹ Thạnh An12.298.35209.005.59347.500.71862.717.2450
Xã Nhơn Thạnh2.530.44904.299.6844.280.0834.513.8890
Xã Phú Hưng7.233.7974.579.9024.005.68412.863.4939.653.71913.760.964
Xã Phú Nhuận5.139.4416.421.4294.362.01715.777.38317.715.76914.391.039
Xã Sơn Đông5.258.8193.462.3902.001.74824.298.84928.611.75413.849.649

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Thành phố Bến Tre, Bến Tre

ZaloGọi điện
Thành phố Bến Tre, Bến Tre - Thẩm định giá Bất động sản - Định giá AV