Đất phổ biến Huyện Chợ Mới, An Giang | Giá/m²
Chợ Mới
Mỹ Luông
An Thạnh Trung
Bình Phước Xuân
Hòa An
Hòa Bình
Hội An
Kiến An
Kiến Thành
Long Điền A
Long Điền B
Long Giang
Long Kiến
Mỹ An
Mỹ Hiệp
Mỹ Hội Đông
Nhơn Mỹ
Tấn Mỹ
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Chợ Mới | 19.132.300 | 0 | 0 | 19.731.812 | 19.731.812 | 0 |
| Thị trấn Mỹ Luông | 10.989.011 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Thạnh Trung | 9.203.215 | 0 | 14.662.500 | 9.406.593 | 9.406.593 | 0 |
| Xã Bình Phước Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa An | 781.638 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Bình | 6.360.265 | 8.918.919 | 0 | 13.333.333 | 13.333.333 | 0 |
| Xã Hội An | 0 | 0 | 0 | 28.571.429 | 28.571.429 | 0 |
| Xã Kiến An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kiến Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Điền A | 5.166.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Điền B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Kiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ An | 11.763.158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Hiệp | 240.055 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Hội Đông | 2.442.159 | 0 | 0 | 11.647.972 | 11.647.972 | 0 |
| Xã Nhơn Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tấn Mỹ | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
