Huyện Vĩnh Bảo thuộc tỉnh Hải Phòng bao gồm:
- Thị trấn Vĩnh Bảo
- Xã An Hoà
- Xã Cao Minh
- Xã Cổ Am
- Xã Cộng Hiền
- Xã Đồng Minh
- Xã Dũng Tiến
- Xã Giang Biên
- Xã Hiệp Hoà
- Xã Hoà Bình
- Xã Hưng Nhân
- Xã Hùng Tiến
- Xã Liên Am
- Xã Lý Học
- Xã Nhân Hoà
- Xã Tam Cường
- Xã Tam Đa
- Xã Tân Hưng
- Xã Tân Liên
- Xã Thắng Thuỷ
- Xã Thanh Lương
- Xã Tiền Phong
- Xã Trấn Dương
- Xã Trung Lập
- Xã Việt Tiến
- Xã Vĩnh An
- Xã Vĩnh Long
- Xã Vĩnh Phong
- Xã Vinh Quang
- Xã Vĩnh Tiến
Đất phổ biến Huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng | Giá/m²
Vĩnh Bảo
An Hoà
Cao Minh
Cổ Am
Cộng Hiền
Đồng Minh
Dũng Tiến
Giang Biên
Hiệp Hoà
Hoà Bình
Hưng Nhân
Hùng Tiến
Liên Am
Lý Học
Nhân Hoà
Tam Cường
Tam Đa
Tân Hưng
Tân Liên
Thắng Thuỷ
Thanh Lương
Tiền Phong
Trấn Dương
Trung Lập
Việt Tiến
Vĩnh An
Vĩnh Long
Vĩnh Phong
Vinh Quang
Vĩnh Tiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Vĩnh Bảo | 13.809.524 | 0 | 13.809.524 | 27.581.699 | 27.581.699 | 0 |
| Xã An Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cổ Am | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cộng Hiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dũng Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Giang Biên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hiệp Hoà | 2.990.654 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoà Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Nhân | 0 | 0 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| Xã Hùng Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Am | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lý Học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hoà | 22.783.882 | 0 | 31.666.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hưng | 8.447.489 | 0 | 8.447.489 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Liên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thắng Thuỷ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trấn Dương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Long | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Phong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Tiến | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
