Đất phổ biến Huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng | Giá/m²
Núi Đối
Đại Đồng
Đại Hà
Đại Hợp
Đoàn Xá
Đông Phương
Du Lễ
Hữu Bằng
Kiến Quốc
Minh Tân
Ngũ Đoan
Ngũ Phúc
Tân Phong
Tân Trào
Thanh Sơn
Thuận Thiên
Thuỵ Hương
Tú Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Núi Đối | 0 | 0 | 0 | 43.103.448 | 43.103.448 | 0 |
| Xã Đại Đồng | 14.088.552 | 0 | 0 | 43.137.255 | 43.137.255 | 0 |
| Xã Đại Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Hợp | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đoàn Xá | 14.964.662 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Phương | 17.058.260 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Du Lễ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hữu Bằng | 16.603.774 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kiến Quốc | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Tân | 13.718.629 | 8.916.667 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngũ Đoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngũ Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Phong | 6.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Trào | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Sơn | 19.384.731 | 0 | 16.302.342 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuận Thiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuỵ Hương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tú Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
