Đất phổ biến Huyện An Dương, Hải Phòng | Giá/m²
An Dương
An Đồng
An Hoà
An Hồng
An Hưng
Bắc Sơn
Đại Bản
Đặng Cương
Đồng Thái
Hồng Phong
Hồng Thái
Lê Lợi
Lê Thiện
Nam Sơn
Quốc Tuấn
Tân Tiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn An Dương | 25.853.099 | 17.123.288 | 22.981.749 | 34.339.481 | 44.442.023 | 37.398.967 |
| Xã An Đồng | 29.519.954 | 27.000.000 | 27.490.011 | 49.673.040 | 59.995.240 | 103.699.679 |
| Xã An Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Hồng | 20.081.579 | 12.899.166 | 0 | 56.451.613 | 56.451.613 | 0 |
| Xã An Hưng | 19.250.000 | 10.400.000 | 0 | 30.769.231 | 0 | 30.769.231 |
| Xã Bắc Sơn | 21.891.127 | 0 | 23.618.701 | 39.000.000 | 0 | 39.000.000 |
| Xã Đại Bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đặng Cương | 18.533.001 | 0 | 0 | 33.829.888 | 35.244.444 | 33.848.032 |
| Xã Đồng Thái | 31.125.852 | 0 | 24.548.387 | 41.619.662 | 45.752.159 | 37.573.702 |
| Xã Hồng Phong | 0 | 8.814.590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Thái | 16.914.866 | 13.018.868 | 15.067.858 | 27.942.259 | 26.923.077 | 28.112.123 |
| Xã Lê Lợi | 20.366.011 | 0 | 21.365.830 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lê Thiện | 18.916.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Sơn | 22.894.600 | 24.063.816 | 20.716.108 | 30.399.543 | 38.689.674 | 29.808.987 |
| Xã Quốc Tuấn | 15.497.685 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Tiến | 15.150.000 | 0 | 15.300.000 | 36.639.785 | 51.612.903 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
