Quận Đồ Sơn thuộc tỉnh Hải Phòng bao gồm:
Đất phổ biến Quận Đồ Sơn, Hải Phòng | Giá/m²
Bàng La
Hợp Đức
Minh Đức
Ngọc Hải
Ngọc Xuyên
Vạn Hương
Vạn Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bàng La | 12.800.311 | 0 | 12.618.903 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hợp Đức | 17.845.689 | 0 | 15.308.929 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Minh Đức | 16.945.552 | 0 | 14.544.881 | 39.843.750 | 0 | 39.843.750 |
| Phường Ngọc Hải | 27.212.963 | 0 | 16.000.000 | 40.197.675 | 49.000.000 | 31.395.349 |
| Phường Ngọc Xuyên | 29.301.761 | 0 | 25.578.704 | 53.451.000 | 57.986.750 | 39.843.750 |
| Phường Vạn Hương | 32.594.110 | 0 | 0 | 94.703.202 | 0 | 0 |
| Phường Vạn Sơn | 15.466.418 | 0 | 15.466.418 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
