Quận Hải An thuộc tỉnh Hải Phòng bao gồm:
Đất phổ biến Quận Hải An, Hải Phòng | Giá/m²
Cát Bi
Đằng Hải
Đằng Lâm
Đông Hải 1
Đông Hải 2
Nam Hải
Thành Tô
Tràng Cát
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cát Bi | 48.555.556 | 0 | 39.000.000 | 63.625.512 | 94.513.889 | 48.606.068 |
| Phường Đằng Hải | 43.682.238 | 0 | 33.134.921 | 59.923.076 | 87.559.995 | 52.709.188 |
| Phường Đằng Lâm | 47.228.924 | 0 | 0 | 59.712.571 | 92.029.055 | 52.349.422 |
| Phường Đông Hải 1 | 34.103.175 | 0 | 26.000.000 | 69.352.652 | 79.665.629 | 54.289.043 |
| Phường Đông Hải 2 | 30.847.337 | 0 | 0 | 48.918.699 | 40.000.000 | 47.000.000 |
| Phường Nam Hải | 32.076.767 | 41.000.000 | 0 | 54.393.453 | 74.653.058 | 43.949.697 |
| Phường Thành Tô | 57.964.646 | 0 | 0 | 83.396.778 | 93.189.556 | 78.263.949 |
| Phường Tràng Cát | 28.722.386 | 0 | 23.417.356 | 40.708.520 | 0 | 41.764.535 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
