Đất phổ biến Quận Lê Chân, Hải Phòng | Giá/m²
An Biên
An Dương
Cát Dài
Đông Hải
Dư Hàng
Dư Hàng Kênh
Hàng Kênh
Hồ Nam
Kênh Dương
Lam Sơn
Nghĩa Xá
Niệm Nghĩa
Trại Cau
Trần Nguyên Hãn
Vĩnh Niệm
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Biên | 0 | 0 | 0 | 138.472.127 | 205.919.701 | 71.024.554 |
| Phường An Dương | 34.814.815 | 0 | 0 | 50.863.287 | 76.315.789 | 43.832.418 |
| Phường Cát Dài | 0 | 0 | 0 | 104.742.860 | 230.317.432 | 68.864.411 |
| Phường Đông Hải | 0 | 0 | 0 | 74.090.713 | 108.141.113 | 64.024.990 |
| Phường Dư Hàng | 0 | 0 | 0 | 62.416.515 | 99.556.110 | 54.377.504 |
| Phường Dư Hàng Kênh | 74.637.996 | 0 | 0 | 58.828.981 | 121.465.169 | 58.517.396 |
| Phường Hàng Kênh | 40.500.000 | 0 | 0 | 53.330.872 | 131.460.442 | 53.330.872 |
| Phường Hồ Nam | 0 | 0 | 0 | 85.784.310 | 188.011.696 | 49.226.002 |
| Phường Kênh Dương | 41.664.903 | 0 | 0 | 65.499.986 | 88.301.749 | 63.641.586 |
| Phường Lam Sơn | 40.000.000 | 53.000.000 | 31.800.000 | 58.046.368 | 95.714.286 | 39.212.409 |
| Phường Nghĩa Xá | 40.000.000 | 0 | 0 | 66.769.956 | 127.257.810 | 54.714.498 |
| Phường Niệm Nghĩa | 148.936.170 | 0 | 0 | 52.253.930 | 86.786.898 | 49.719.092 |
| Phường Trại Cau | 0 | 0 | 0 | 78.813.505 | 143.466.667 | 57.262.451 |
| Phường Trần Nguyên Hãn | 34.736.842 | 0 | 0 | 53.034.496 | 128.817.511 | 53.263.178 |
| Phường Vĩnh Niệm | 48.827.990 | 0 | 42.744.308 | 72.496.668 | 82.264.550 | 58.560.091 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
