Đất phổ biến Quận Ngô Quyền, Hải Phòng | Giá/m²
Cầu Đất
Cầu Tre
Đằng Giang
Đông Khê
Đổng Quốc Bình
Gia Viên
Lạch Tray
Lạc Viên
Lê Lợi
Lương Khánh Thiện
Máy Chai
Máy Tơ
Vạn Mỹ
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cầu Đất | 0 | 0 | 0 | 113.490.925 | 186.472.332 | 40.509.519 |
| Phường Cầu Tre | 0 | 0 | 0 | 66.911.825 | 161.388.889 | 66.911.825 |
| Phường Đằng Giang | 80.602.896 | 0 | 0 | 61.863.179 | 97.370.220 | 53.765.253 |
| Phường Đông Khê | 47.209.596 | 0 | 0 | 79.159.234 | 116.512.191 | 57.076.216 |
| Phường Đổng Quốc Bình | 0 | 0 | 0 | 80.675.773 | 132.000.000 | 70.410.928 |
| Phường Gia Viên | 0 | 0 | 0 | 86.293.858 | 151.250.000 | 53.815.787 |
| Phường Lạch Tray | 53.821.799 | 0 | 0 | 58.622.566 | 145.225.944 | 53.481.681 |
| Phường Lạc Viên | 75.000.000 | 0 | 0 | 56.995.426 | 0 | 56.995.426 |
| Phường Lê Lợi | 0 | 0 | 0 | 100.300.398 | 148.983.570 | 75.958.812 |
| Phường Lương Khánh Thiện | 0 | 0 | 0 | 144.975.598 | 189.816.338 | 55.294.118 |
| Phường Máy Chai | 0 | 0 | 0 | 65.022.200 | 104.545.455 | 55.141.386 |
| Phường Máy Tơ | 0 | 0 | 0 | 89.153.008 | 217.634.147 | 52.444.111 |
| Phường Vạn Mỹ | 0 | 0 | 0 | 66.207.917 | 83.450.834 | 64.292.212 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
