Đất phổ biến Quận Hồng Bàng, Hải Phòng | Giá/m²
Hạ Lý
Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương
Minh Khai
Phạm Hồng Thái
Phan Bội Châu
Quang Trung
Quán Toan
Sở Dầu
Thượng Lý
Trại Chuối
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hạ Lý | 94.489.796 | 0 | 81.479.592 | 80.006.269 | 89.026.915 | 53.795.812 |
| Phường Hoàng Văn Thụ | 0 | 0 | 0 | 127.248.157 | 209.090.909 | 45.405.405 |
| Phường Hùng Vương | 19.875.119 | 20.794.174 | 30.662.574 | 52.269.154 | 59.620.243 | 34.676.714 |
| Phường Minh Khai | 0 | 0 | 0 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| Phường Phạm Hồng Thái | 0 | 0 | 0 | 128.625.272 | 128.625.272 | 0 |
| Phường Phan Bội Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Trung | 0 | 0 | 0 | 333.333.333 | 333.333.333 | 0 |
| Phường Quán Toan | 25.957.816 | 0 | 28.181.818 | 34.642.857 | 0 | 34.642.857 |
| Phường Sở Dầu | 52.961.900 | 35.576.046 | 48.551.206 | 68.751.174 | 82.013.021 | 52.676.745 |
| Phường Thượng Lý | 0 | 0 | 0 | 125.528.394 | 157.217.822 | 55.195.755 |
| Phường Trại Chuối | 48.816.568 | 0 | 48.816.568 | 66.666.667 | 66.666.667 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
